XÉT NGHIỆM | |||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|
Mã | Tên cận lâm sàng | Đvt | Thanh BHYT |
Giá BHYT |
Giá dân |
Giá dịch vụ |
Giá USD |
1. Hóa sinh máu | |||||||
AL02 | ALT(GPT) | Lần | X | 23,000 | 23,000 | 23,000 | 0.0 |
AS02 | AST(GOT) | Lần | X | 23,000 | 23,000 | 23,000 | 0.0 |
BI02 | Bilirubin T.P | lần | X | 23,000 | 23,000 | 23,000 | 0.0 |
BI03 | Bilirubin T.T | Lần | X | 23,000 | 23,000 | 23,000 | 0.0 |
DI20 | Định lượng Albumine | Lần | X | 23,000 | 23,000 | 23,000 | 0.0 |
CA07 | Định lượng Ca++ máu | Lần | X | 17,000 | 17,000 | 17,000 | 0.0 |
DI21 | Định lượng Cholesterol TP | Lần | X | 26,000 | 26,000 | 26,000 | 0.0 |
DI28 | Định lượng HDL-cho máu | Lần | X | 26,000 | 26,000 | 26,000 | 0.0 |
DI30 | Định lượng Lipit TP | Lần | X | 26,000 | 26,000 | 26,000 | 0.0 |
DI31 | Định lượng Protein T.P | Lần | X | 23,000 | 23,000 | 23,000 | 0.0 |
DI32 | Định lượng sắt huyết thanh hoặc Magie ++ huyết thanh | lần | X | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 0.0 |
DI33 | Định lượng Triglycerid máu | Lần | X | 26,000 | 26,000 | 26,000 | 0.0 |
LY01 | Ly tâm các loại dịch , chẩn đoán tế bào học kể | lần | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 0.0 | |
MO11 | Monitroring có ghi hình ( tính giờ ) | giờ | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 0.0 | |
NA01 | Na | Lần | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 0.0 | |
LA02 | Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolau | lần | 207,000 | 207,000 | 270,000 | 0.0 | |
DI27 | Định lượng Glucose máu | Lần | X | 23,000 | 23,000 | 23,000 | 0.0 |
DI34 | Định lượng Urê máu | Lần | X | 23,000 | 23,000 | 23,000 | 0.0 |
CL02 | Cl- | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
K+01 | K+ | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
NA33 | Na+ | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
AC01 | Định lượng Acid Uric máu | Lần | X | 23,000 | 23,000 | 23,000 | 0.0 |
DI40 | Định lượng Acide Uric máu (Nam) | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
DI41 | Định lượng Acide Uric máu (Nữ) | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
DI42 | Định lượng LDL-cho máu | lần | X | 26,000 | 26,000 | 26,000 | 0.0 |
XE02 | Xét nghiệm Giang mai | lần | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 0.0 | |
DI23 | Định lượng Creatinin máu | Lần | X | 23,000 | 23,000 | 23,000 | 0.0 |
HB03 | HbA1C | lần | X | 75,000 | 75,000 | 75,000 | 0.0 |
SG01 | Gama GT | lần | X | 18,000 | 18,000 | 18,000 | 0.0 |
SG03 | SGGT (Nữ) | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
SG02 | SGGT (Nam) | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
DI47 | Định lượng CRP | lần | 65,000 | 65,000 | 65,000 | 0.0 | |
PH110 | Phản ứng CRP | lần | X | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 0.0 |
TC01 | TCK/APTT | lần | X | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 0.0 |
DO27 | Đo nồng độ cồn trong máu | lần | X | 28,000 | 28,000 | 28,000 | 0.0 |
DI50 | Điện giải đồ ( Na+, K+, CL+) tính cho cả 3 ion | lần | X | 34,000 | 34,000 | 34,000 | 0.0 |
2. Hóa sinh Nước tiểu | |||||||
DI26 | Glucose dịch | lần | X | 17,000 | 17,000 | 17,000 | 0.0 |
XE05 | Nước tiểu 10 thông số | Lần | X | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 0.0 |
BA04 | Bạch cầu | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
BI04 | Bilirubin | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
GL02 | Glucoza | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
HO03 | Hồng cầu | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
NI01 | Nitrit | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
PH70 | pH | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
PR02 | Protein | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
TH49 | Thể Cetonic | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
TI40 | Tỉ trọng | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
UR02 | Urobilinogen | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
DI22 | Clorua dịch | lần | X | 21,000 | 21,000 | 21,000 | 0.0 |
PR03 | Protein (Dịch não tủy) | lần | X | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 0.0 |
PR04 | Protein - thấm | lần | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
PR05 | Protein - tiết | lần | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
RE01 | Reatinin niệu | lần | 16,000 | 16,000 | 16,000 | 0.0 | |
3. Huyết học | |||||||
DI36 | Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy | lần | X | 31,000 | 31,000 | 31,000 | 0.0 |
DO05 | Độ tập trung tiểu cầu , số lượng tiểu cầu | lần | X | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 0.0 |
NH66 | Nhóm bạch cầu | lần | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 0.0 | |
RH01 | Rh D | lần | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 0.0 | |
TH20 | Thời gian máu chảy (phương pháp Duke) | lần | X | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 0.0 |
TH21 | Thời gian máu đông | lần | X | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 0.0 |
XN01 | Tổng phân tích bằng tế bào máu 18 thông số | Lần | X | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 0.0 |
SO09 | Số lượng HC (Nam) | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
SO10 | Số lượng HC (Nữ) | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
HU08 | Huyết sắc tố (Nam) | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
HU09 | Huyết sắc tố (Nữ) | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
HE02 | Hematocrit (Nữ) | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
HE01 | Hematocrit (Nam) | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
MC01 | MCV | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
MC02 | MCH | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
MC03 | MCHC | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
HO01 | Hồng cầu có nhân | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
HO02 | Hồng cầu lưới | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
SO11 | Số lượng tiểu cầu | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
SO12 | Số lượng BC | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
TH48 | Thành phần bạch cầu (%) | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
DO18 | Đoạn trung tính | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
D001 | Đoạn ưa axít | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
DO19 | Đoạn ưa bazơ | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
MO15 | Mono | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
LY02 | Lympho | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
TE11 | Tế bào bất thường | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
MA01 | Máu lắng ( bắng phương pháp thủ công) | lần | X | 18,000 | 18,000 | 18,000 | 0.0 |
GI02 | Giờ 1 | mm | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
MA02 | Máu lắng: giờ 1 | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
MA03 | Máu lắng: giờ 2 | lần | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
GI03 | Giờ 2 | mm | X | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
TI54 | Tìm ytố kđông đường ngoại sinh | lần | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 0.0 | |
TI55 | Tìm ytố kđông đường nội sinh | lần | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 0.0 | |
XE09 | Xét nghiệm hòa hợp (Cross-Match) trong phát máu | lần | X | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 0.0 |
AN07 | Anti - HIV (nhanh) | lần | X | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 0.0 |
AN08 | Ant i -HIV (nhanh) dich vụ | lần | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 0.0 | |
TH73 | Thời gian xét nghiêm Prothrombin(PT,TQ) bằng máy bán tự động, tự động | lần | X | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 0.0 |
4. Nước dịch | |||||||
RI01 | Rivalta (-) hoặc (+) | Lần | X | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 0.0 |
5. Sinh học phân tử | |||||||
SO17 | Soi tươi trực tiếp tìm hồng cầu, bạch cầu trong phân | lần | X | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 0.0 |
6. Xét nghiệm khác | |||||||
CH02 | Chẩn đoán Giang mai bằng kỹ thuật RPR | lần | 18,000 | 18,000 | 18,000 | 0.0 | |
CH04 | Chẩn đoán Thương hàn bằng kỹ thuật Vidal | lần | X | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 0.0 |
AN06 | HbsAg ( nhanh ) | lần | X | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 0.0 |
SO06 | Soi trực tiếp nhuộm soi ( nhuộm Gram, nhuộm xanh Methylen ) | lần | X | 46,000 | 46,000 | 46,000 | 0.0 |
SO07 | Soi tươi tìm ký sinh trùng (đường ruột, ngoại ruột) | lần | X | 28,000 | 28,000 | 28,000 | 0.0 |
DE06 | Tế bào dịch màng ( phổi, bụng, tim, khớp..) có đếm số lượng tế bào | Lần | X | 68,000 | 68,000 | 68,000 | 0.0 |
DI15 | Tế bào dịch màng (phổi, bụng, tmi, khớp...) | lần | X | 46,000 | 46,000 | 46,000 | 0.0 |
HC02 | Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) | Lần | X | 14,000 | 14,000 | 14,000 | 0.0 |
TI35 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu bằng phương pháp thủ công | lần | X | 29,000 | 29,000 | 29,000 | 0.0 |
XA02 | Xác định mỡ trong phân | lần | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 0.0 | |
DI16 | Xét nghiệm Protein dịch | lần | X | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 0.0 |
XE06 | Xét nghiệm số lượng tiểu cầu(thủ công) | Lần | X | 27,000 | 27,000 | 27,000 | 0.0 |
AN04 | Anti – HCV ( nhanh ) | lần | X | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 0.0 |
TE05 | Test Bio-Dengue | Lần | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 0.0 | |
TE12 | Test nhanh tìm kháng thể viêm gan (HBsAb) | lần | X | 38,400 | 38,400 | 38,400 | 0.0 |
DU06 | Đường máu mao mạch (test nhanh) | lần | X | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 0.0 |
TE13 | Test nhanh tìm HP (phụ lục 2) | lần | 88,000 | 88,000 | 88,000 | 0.0 |
Chẩn đoán hình ảnh | |||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|
1. Nội soi | |||||||
NO13 | Nội soi chọc rữa xoang hàm (gây tê) | lần | X | 148,000 | 148,000 | 148,000 | 0.0 |
TE04 | H.Pylori huyết thanh | Lần | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 0.0 | |
NO14 | Nội soi chọc thong xoang trán/ xoang bướm (gây tê) | lần | X | 156,000 | 156,000 | 156,000 | 0.0 |
NO17 | Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống mềm | lần | X | 140,000 | 140,000 | 140,000 | 0.0 |
NO18 | Nội soi cắt Polyp mũi gây tê | lần | X | 164,000 | 164,000 | 164,000 | 0.0 |
TR14 | Trích rạch màng nhỉ qua nội soi | lần | X | 252,000 | 252,000 | 252,000 | 0.0 |
NO19 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng ống mềm không sinh thiết | lần | 104,000 | 104,000 | 104,000 | 0.0 | |
NO21 | Nội soi dạ dày cấp cứu | lần | X | 882,000 | 882,000 | 882,000 | 0.0 |
NO22 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng ống mềm sinh thiết | 154,000 | 154,000 | 154,000 | 0.0 | ||
2. Nội soi Tai - Mũi - Họng | |||||||
NO03 | Nội soi tai | Lần | X | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 0.0 |
NO15 | Nội soi tai mũi họng | lần | X | 160,000 | 160,000 | 160,000 | 0.0 |
NO11 | Nội soi mũi xoang | Lần | X | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 0.0 |
LA36 | Lấy dị vật mũi qua nội soi | lần | X | 154,000 | 154,000 | 154,000 | 0.0 |
NO16 | Nội soi hạ họng lấy dị vật | lần | X | 567,000 | 567,000 | 567,000 | 0.0 |
LA47 | Lấy dị vật trong mũi không gây mê | lần | X | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 0.0 |
LA48 | Lấy di vật họng | lần | X | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 0.0 |
NO20 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | lần | 130,000 | 130,000 | 130,000 | 0.0 | |
3. Siêu âm | |||||||
SI07 | Siêu âm phụ khoa | Lần | X | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 0.0 |
SI02 | Siêu âm bụng tổng quát (trắng đen) | lần | X | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 0.0 |
SI09 | Siêu âm thai (trắng đen) | Lần | X | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 0.0 |
SI14 | Siêu âm trên bàn phẩu thuật | lần | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 0.0 | |
4. X-Quang | |||||||
XQ02 | Bàn chân, cổ chân, xương gót chân ( 1 tư thế) | Lần | X | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 0.0 |
CH35 | Các đốt sống cổ | lần | X | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 0.0 |
CH36 | Các đốt sống ngực | lần | X | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 0.0 |
CH37 | Các đốt sống thắt lưng – cùng | lần | X | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 0.0 |
XQ05 | Cẳng chân, khớp gối, xương đùi, khớp háng ( 1 tư thế) | Lần | X | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 0.0 |
CH34 | Chụp 2 đoạn liên tục | lần | X | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 0.0 |
CH27 | Chụp Blondeau + Hirtz | lần | X | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 0.0 |
CA01 | Chụp các đốt ngón tay hay ngón chân | lần | X | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 0.0 |
CH28 | Chụp hốc mắt thẳng / nghiêng | lần | X | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 0.0 |
CH31 | Chụp ổ răng | lần | X | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 0.0 |
CH32 | Chụp sọ mặt chỉnh nha thường ( Panorama , Cephalometric , cắt lớp lồi cầu ) | lần | X | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 0.0 |
KH20 | Khớp vai kể cả xương đòn và xương bả vai | lần | X | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 0.0 |
KH21 | Khung chậu | lần | X | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 0.0 |
XQ12 | Tim Phổi Thẳng | Lần | X | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 0.0 |
XU01 | Xương chũm , mõm châm | lần | X | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 0.0 |
XU02 | Xương ức hoặc xương sườn | lần | X | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 0.0 |
XU03 | Xương bả vai( một tư thế) | lần | X | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 0.0 |
CO06 | Các đốt sống cùng - cụt | lần | X | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 0.0 |
CH67 | Chụp bụng không chuẩn bị | lần | X | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 0.0 |
BA07 | Bàn tay, cổ tay, cẳng tay, khuỷu tay, cánh tay, khớp vai, xương đòn, xương bả vai (1 tư thế) | lần | X | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 0.0 |
BA08 | Bàn tay, cổ tay, cẳng tay, khuỷu tay, cánh tay, khớp vai, xương đòn, xương bả vai (2 tư thế) | lần | X | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 0.0 |
BA09 | Bàn chân, cổ chân, xương gót chân ( 2 tư thế) | lần | X | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 0.0 |
CA53 | Cẳng chân, khớp gối, xương đùi, khớp háng ( 2 tư thế) | lần | X | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 0.0 |
XU04 | Xương sọ ( 1 tư thế) | lần | X | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 0.0 |
XU05 | Xương sọ ( 2 tư thế) | lần | X | 64,000 | 64,000 | 64,000 | 0.0 |
XU06 | xương đá (1 tư thế) | lần | X | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 0.0 |
KH34 | Khớp thái dương hàm | lần | X | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 0.0 |
CH79 | chụp sọ mặt chỉnh nha kỷ thuật số | lần | X | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 0.0 |
TI57 | Tim phổi nghiêng | lần | X | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 0.0 |
CH80 | chụp hệ niệu không chuẩn bị | lần | X | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 0.0 |
CH90 | Chụp ngón tay hoặc ngón chân | lần | X | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 0.0 |
Giám đốc
(đã ký)
Bs. Dương Hoàng Dũng