KHUNG GIÁ VIỆN PHÍ NĂM 2015

XÉT NGHIỆM      
Tên cận lâm sàng Đvt Thanh
BHYT
Giá
BHYT
Giá
dân
Giá
dịch vụ
Giá
USD
1. Hóa sinh máu            
AL02 ALT(GPT) Lần X 23,000 23,000 23,000 0.0
AS02 AST(GOT) Lần X 23,000 23,000 23,000 0.0
BI02 Bilirubin T.P lần X 23,000 23,000 23,000 0.0
BI03 Bilirubin T.T Lần X 23,000 23,000 23,000 0.0
DI20 Định lượng Albumine Lần X 23,000 23,000 23,000 0.0
CA07 Định lượng Ca++ máu Lần X 17,000 17,000 17,000 0.0
DI21 Định lượng Cholesterol TP Lần X 26,000 26,000 26,000 0.0
DI28 Định lượng HDL-cho máu Lần X 26,000 26,000 26,000 0.0
DI30 Định lượng Lipit TP Lần X 26,000 26,000 26,000 0.0
DI31 Định lượng Protein T.P Lần X 23,000 23,000 23,000 0.0
DI32 Định lượng sắt huyết thanh hoặc Magie ++  huyết thanh lần X 38,000 38,000 38,000 0.0
DI33 Định lượng Triglycerid máu Lần X 26,000 26,000 26,000 0.0
LY01 Ly tâm các loại dịch , chẩn đoán tế bào học kể lần   35,000 35,000 35,000 0.0
MO11 Monitroring có ghi hình  ( tính giờ ) giờ   12,000 12,000 12,000 0.0
NA01 Na Lần   12,000 12,000 12,000 0.0
LA02 Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolau lần   207,000 207,000 270,000 0.0
DI27 Định lượng Glucose máu Lần X 23,000 23,000 23,000 0.0
DI34 Định lượng Urê máu Lần X 23,000 23,000 23,000 0.0
CL02 Cl- lần X 0 0 0 0.0
K+01 K+ lần X 0 0 0 0.0
NA33 Na+ lần X 0 0 0 0.0
AC01 Định lượng Acid Uric máu Lần X 23,000 23,000 23,000 0.0
DI40 Định lượng Acide Uric  máu (Nam) lần X 0 0 0 0.0
DI41 Định lượng Acide Uric máu (Nữ) lần X 0 0 0 0.0
DI42 Định lượng LDL-cho máu lần X 26,000 26,000 26,000 0.0
XE02 Xét nghiệm Giang mai lần   10,000 10,000 10,000 0.0
DI23 Định lượng Creatinin máu Lần X 23,000 23,000 23,000 0.0
HB03 HbA1C lần X 75,000 75,000 75,000 0.0
SG01 Gama GT lần X 18,000 18,000 18,000 0.0
SG03 SGGT (Nữ) lần X 0 0 0 0.0
SG02 SGGT (Nam) lần X 0 0 0 0.0
DI47 Định lượng CRP lần   65,000 65,000 65,000 0.0
PH110 Phản ứng CRP lần X 30,000 30,000 30,000 0.0
TC01 TCK/APTT lần X 52,000 52,000 52,000 0.0
DO27 Đo nồng độ cồn trong máu lần X 28,000 28,000 28,000 0.0
DI50 Điện giải đồ ( Na+, K+, CL+) tính cho cả 3 ion lần X 34,000 34,000 34,000 0.0
2. Hóa sinh Nước tiểu            
DI26 Glucose dịch lần X 17,000 17,000 17,000 0.0
XE05 Nước tiểu 10 thông số Lần X 15,000 15,000 15,000 0.0
BA04 Bạch cầu lần X 0 0 0 0.0
BI04 Bilirubin lần X 0 0 0 0.0
GL02 Glucoza lần X 0 0 0 0.0
HO03 Hồng cầu lần X 0 0 0 0.0
NI01 Nitrit lần X 0 0 0 0.0
PH70 pH lần X 0 0 0 0.0
PR02 Protein lần X 0 0 0 0.0
TH49 Thể Cetonic lần X 0 0 0 0.0
TI40 Tỉ trọng lần X 0 0 0 0.0
UR02 Urobilinogen lần X 0 0 0 0.0
DI22 Clorua dịch lần X 21,000 21,000 21,000 0.0
PR03 Protein  (Dịch não tủy) lần X 13,000 13,000 13,000 0.0
PR04 Protein - thấm lần   0 0 0 0.0
PR05 Protein - tiết lần   0 0 0 0.0
RE01 Reatinin niệu lần   16,000 16,000 16,000 0.0
3. Huyết học            
DI36 Định nhóm máu hệ ABO bằng phương pháp ống nghiệm; trên phiến đá hoặc trên giấy lần X 31,000 31,000 31,000 0.0
DO05 Độ tập trung tiểu cầu , số lượng tiểu cầu lần X 12,000 12,000 12,000 0.0
NH66 Nhóm bạch cầu lần   30,000 30,000 30,000 0.0
RH01 Rh D lần   15,000 15,000 15,000 0.0
TH20 Thời gian máu chảy (phương pháp Duke) lần X 10,000 10,000 10,000 0.0
TH21 Thời gian máu đông lần X 3,000 3,000 3,000 0.0
XN01 Tổng phân tích bằng tế bào máu 18 thông số Lần X 35,000 35,000 35,000 0.0
SO09 Số lượng HC (Nam) lần X 0 0 0 0.0
SO10 Số lượng HC (Nữ) lần X 0 0 0 0.0
HU08 Huyết sắc tố (Nam) lần X 0 0 0 0.0
HU09 Huyết sắc tố (Nữ) lần X 0 0 0 0.0
HE02 Hematocrit (Nữ) lần X 0 0 0 0.0
HE01 Hematocrit (Nam) lần X 0 0 0 0.0
MC01 MCV lần X 0 0 0 0.0
MC02 MCH lần X 0 0 0 0.0
MC03 MCHC lần X 0 0 0 0.0
HO01 Hồng cầu có nhân lần X 0 0 0 0.0
HO02 Hồng cầu lưới lần X 0 0 0 0.0
SO11 Số lượng tiểu cầu lần X 0 0 0 0.0
SO12 Số lượng BC lần X 0 0 0 0.0
TH48 Thành phần bạch cầu (%) lần X 0 0 0 0.0
DO18 Đoạn trung tính lần X 0 0 0 0.0
D001 Đoạn ưa axít lần X 0 0 0 0.0
DO19 Đoạn ưa bazơ lần X 0 0 0 0.0
MO15 Mono lần X 0 0 0 0.0
LY02 Lympho lần X 0 0 0 0.0
TE11 Tế bào bất thường lần X 0 0 0 0.0
MA01 Máu lắng  ( bắng phương pháp thủ công) lần X 18,000 18,000 18,000 0.0
GI02 Giờ 1 mm X 0 0 0 0.0
MA02 Máu lắng: giờ 1 lần X 0 0 0 0.0
MA03 Máu lắng: giờ 2 lần X 0 0 0 0.0
GI03 Giờ 2 mm X 0 0 0 0.0
TI54 Tìm ytố kđông đường ngoại sinh lần   70,000 70,000 70,000 0.0
TI55 Tìm ytố kđông đường nội sinh lần   100,000 100,000 100,000 0.0
XE09 Xét nghiệm hòa hợp (Cross-Match) trong phát máu lần X 30,000 30,000 30,000 0.0
AN07 Anti - HIV (nhanh) lần X 50,000 50,000 50,000 0.0
AN08 Ant i -HIV (nhanh) dich vụ lần   50,000 50,000 50,000 0.0
TH73 Thời gian xét nghiêm Prothrombin(PT,TQ) bằng máy bán tự động, tự động lần X 50,000 50,000 50,000 0.0
4. Nước dịch            
RI01 Rivalta (-) hoặc (+) Lần X 8,000 8,000 8,000 0.0
5. Sinh học phân tử            
SO17 Soi tươi trực tiếp tìm hồng cầu, bạch cầu trong phân lần X 32,000 32,000 32,000 0.0
6. Xét nghiệm khác            
CH02 Chẩn đoán Giang mai  bằng kỹ thuật RPR lần   18,000 18,000 18,000 0.0
CH04 Chẩn đoán Thương hàn bằng kỹ thuật Vidal lần X 30,000 30,000 30,000 0.0
AN06 HbsAg ( nhanh ) lần X 30,000 30,000 30,000 0.0
SO06 Soi trực tiếp nhuộm soi ( nhuộm Gram, nhuộm xanh Methylen ) lần X 46,000 46,000 46,000 0.0
SO07 Soi tươi tìm ký sinh trùng (đường ruột, ngoại ruột) lần X 28,000 28,000 28,000 0.0
DE06 Tế bào dịch màng ( phổi, bụng, tim, khớp..) có đếm số lượng tế bào Lần X 68,000 68,000 68,000 0.0
DI15 Tế bào dịch màng (phổi, bụng, tmi, khớp...) lần X 46,000 46,000 46,000 0.0
HC02 Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) Lần X 14,000 14,000 14,000 0.0
TI35 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu bằng phương pháp thủ công lần X 29,000 29,000 29,000 0.0
XA02 Xác định mỡ trong phân lần   15,000 15,000 15,000 0.0
DI16 Xét nghiệm Protein dịch lần X 13,000 13,000 13,000 0.0
XE06 Xét nghiệm số lượng tiểu cầu(thủ công) Lần X 27,000 27,000 27,000 0.0
AN04 Anti – HCV ( nhanh ) lần X 50,000 50,000 50,000 0.0
TE05 Test Bio-Dengue Lần   70,000 70,000 70,000 0.0
TE12 Test nhanh tìm kháng thể viêm gan (HBsAb) lần X 38,400 38,400 38,400 0.0
DU06 Đường máu mao mạch (test nhanh) lần X 20,000 20,000 20,000 0.0
TE13 Test nhanh tìm HP (phụ lục 2) lần   88,000 88,000 88,000 0.0

Chẩn đoán hình ảnh      
1. Nội soi            
NO13 Nội soi chọc rữa xoang hàm (gây tê) lần X 148,000 148,000 148,000 0.0
TE04 H.Pylori huyết thanh Lần   70,000 70,000 70,000 0.0
NO14 Nội soi chọc thong xoang trán/ xoang bướm (gây tê) lần X 156,000 156,000 156,000 0.0
NO17 Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống mềm lần X 140,000 140,000 140,000 0.0
NO18 Nội soi cắt Polyp mũi gây tê lần X 164,000 164,000 164,000 0.0
TR14 Trích rạch màng nhỉ qua nội soi lần X 252,000 252,000 252,000 0.0
NO19 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng ống mềm không sinh thiết lần   104,000 104,000 104,000 0.0
NO21 Nội soi dạ dày cấp cứu lần X 882,000 882,000 882,000 0.0
NO22 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng ống mềm sinh thiết     154,000 154,000 154,000 0.0
2. Nội soi Tai - Mũi - Họng            
NO03 Nội soi tai Lần X 40,000 40,000 40,000 0.0
NO15 Nội soi tai mũi họng lần X 160,000 160,000 160,000 0.0
NO11 Nội soi mũi xoang Lần X 40,000 40,000 40,000 0.0
LA36 Lấy dị vật mũi qua nội soi lần X 154,000 154,000 154,000 0.0
NO16 Nội soi hạ họng lấy dị vật lần X 567,000 567,000 567,000 0.0
LA47 Lấy dị vật trong mũi không gây mê lần X 100,000 100,000 100,000 0.0
LA48 Lấy di vật họng lần X 20,000 20,000 20,000 0.0
NO20 Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết lần   130,000 130,000 130,000 0.0
3. Siêu âm            
SI07 Siêu âm phụ khoa Lần X 35,000 35,000 35,000 0.0
SI02 Siêu âm bụng tổng quát (trắng đen) lần X 35,000 35,000 35,000 0.0
SI09 Siêu âm thai (trắng đen) Lần X 35,000 35,000 35,000 0.0
SI14 Siêu âm trên bàn phẩu thuật lần   50,000 50,000 50,000 0.0
4. X-Quang            
XQ02 Bàn chân, cổ chân, xương gót chân ( 1 tư thế) Lần X 32,000 32,000 32,000 0.0
CH35 Các đốt sống cổ lần X 32,000 32,000 32,000 0.0
CH36 Các đốt sống ngực lần X 38,000 38,000 38,000 0.0
CH37 Các đốt sống thắt lưng – cùng lần X 38,000 38,000 38,000 0.0
XQ05 Cẳng chân, khớp gối, xương đùi, khớp háng ( 1 tư thế) Lần X 38,000 38,000 38,000 0.0
CH34 Chụp 2 đoạn liên tục lần X 38,000 38,000 38,000 0.0
CH27 Chụp Blondeau  + Hirtz lần X 40,000 40,000 40,000 0.0
CA01 Chụp các đốt  ngón tay hay ngón chân lần X 32,000 32,000 32,000 0.0
CH28 Chụp hốc mắt thẳng  /  nghiêng lần X 40,000 40,000 40,000 0.0
CH31 Chụp ổ răng lần X 32,000 32,000 32,000 0.0
CH32 Chụp sọ mặt chỉnh nha thường ( Panorama , Cephalometric , cắt lớp lồi cầu ) lần X 50,000 50,000 50,000 0.0
KH20 Khớp vai kể cả xương đòn và xương bả vai lần X 32,000 32,000 32,000 0.0
KH21 Khung chậu lần X 38,000 38,000 38,000 0.0
XQ12 Tim Phổi Thẳng Lần X 38,000 38,000 38,000 0.0
XU01 Xương chũm , mõm châm lần X 32,000 32,000 32,000 0.0
XU02 Xương ức hoặc xương sườn lần X 38,000 38,000 38,000 0.0
XU03 Xương bả vai( một tư thế) lần X 32,000 32,000 32,000 0.0
CO06 Các đốt sống cùng - cụt lần X 38,000 38,000 38,000 0.0
CH67 Chụp bụng không chuẩn bị lần X 38,000 38,000 38,000 0.0
BA07 Bàn tay, cổ tay, cẳng tay, khuỷu tay, cánh tay, khớp vai, xương đòn, xương bả vai (1 tư thế) lần X 32,000 32,000 32,000 0.0
BA08 Bàn tay, cổ tay, cẳng tay, khuỷu tay, cánh tay, khớp vai, xương đòn, xương bả vai (2 tư thế) lần X 38,000 38,000 38,000 0.0
BA09 Bàn chân, cổ chân, xương gót chân ( 2 tư thế) lần X 38,000 38,000 38,000 0.0
CA53 Cẳng chân, khớp gối, xương đùi, khớp háng ( 2 tư thế) lần X 38,000 38,000 38,000 0.0
XU04 Xương sọ ( 1 tư thế) lần X 32,000 32,000 32,000 0.0
XU05 Xương sọ ( 2 tư thế) lần X 64,000 64,000 64,000 0.0
XU06 xương đá (1 tư thế) lần X 32,000 32,000 32,000 0.0
KH34 Khớp thái dương hàm lần X 32,000 32,000 32,000 0.0
CH79 chụp sọ mặt chỉnh nha kỷ thuật số lần X 80,000 80,000 80,000 0.0
TI57 Tim phổi nghiêng lần X 32,000 32,000 32,000 0.0
CH80 chụp hệ niệu không chuẩn bị lần X 38,000 38,000 38,000 0.0
CH90 Chụp ngón tay hoặc ngón chân lần X 32,000 32,000 32,000 0.0
                                                                                                                                                                                                                                 Duyệt
                                                                                                                                                                                                                               Giám đốc
 
                                                                                                                                                                                                                                  (đã ký)

                                                                                                                                                                                              Bs. Dương Hoàng Dũng

Tác giả bài viết: Đinh Thị Mỹ Phương

Nguồn tin: benhvientinhbien.vn