KHUNG GIÁ VIỆN PHÍ NĂM 2017 - Gía xét nghiệm & chuẩn đoán hình ảnh

STTTEN_CDHAĐƠN VỊMA_DMDCGIÁ BHYTGIÁ THU PHÍ
1 Siêu âm tử cung phần phụ Lần 18.0018.0001 35000 35000
2 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Lần 18.0020.0001 35000 35000
3 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Lần 18.0016.0001 35000 35000
4 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa Lần 18.0035.0001 35000 35000
5 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Lần 18.0015.0001 35000 35000
6 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng Lần 18.0030.0001 35000 35000
7 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu Lần 18.0034.0001 35000 35000
8 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối Lần 18.0036.0001 35000 35000
9 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 18.0107.0013 38000 38000
10 Chụp Xquang khớp vai thẳng Lần 18.0100.0012 32000 32000
11 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch Lần 18.0099.0012 32000 32000
12 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 18.0104.0013 38000 38000
13 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên Lần 18.0109.0012 38000 38000
14 Chụp xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 18.0115.0013 38000 38000
15 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Lần 18.0111.0013 38000 38000
16 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 18.0112.0013 38000 38000
17 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 18.0108.0013 38000 38000
18 Chụp Xquang khớp háng nghiêng Lần 18.0110.0012 38000 38000
19 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng lần 18.0117.0011 38000 38000
20 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng nghiêng hoặc chếch lần 18.0116.0013 38000 38000
21 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Lần 18.0114.0011 38000 38000
22 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch Lần 18.0101.0010 32000 32000
23 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Lần 18.0103.0013 38000 38000
24 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Lần 18.0106.0013 38000 38000
25 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Lần 18.0102.0013 38000 38000
26 Chụp Xquang Hirtz Lần 18.0073.0010 40000 40000
27 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao Lần 18.0069.0010 36000 36000
28 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng Lần 18.0071.0011 40000 40000
29 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng Lần 18.0068.0013 55000 55000
30 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng Lần 18.0067.0013 32000 32000
31 Chụp Xquang khớp thái dương hàm Lần 18.0080.0010 32000 32000
32 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Lần 18.0075.0010 36000 36000
33 Chụp Xquang Blondeau Lần 18.0072.0010 40000 40000
34 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến Lần 18.0070.0010 36000 36000
35 Chụp Xquang mỏm trâm Lần 18.0085.0010 32000 32000
36 Chụp Xquang khung chậu thẳng Lần 18.0098.0012 38000 38000
37 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên Lần 18.0092.0013 38000 38000
38 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Lần 18.0091.0011 38000 38000
39 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Lần 18.0090.0013 38000 38000
40 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Lần 18.0096.0013 38000 38000
41 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Lần 18.0091.0013 38000 38000
42 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 Lần 18.0089.0010 32000 32000
43 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Lần 18.0093.0013 38000 38000
44 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Lần 18.0086.0013 55000 55000
45 Chụp Xquang tại phòng mổ Lần 18.0128.0028 58000 58000
46 Chụp Xquang tại giường Lần 18.0127.0028 58000 58000
47 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn Lần 18.0123.0012 42000 42000
48 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Lần 18.0120.0012 38000 38000
49 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Lần 18.0125.0012 38000 38000
50 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên lần 0 38000 38000
51 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn lần 0 42500 42500
52 Chụp Xquang ngực thẳng Lần 18.0119.0012 38000 38000
53 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết Lần 20.0079.0134 329000 329000
54 Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán Lần 20.0010.0990 156000 156000
55 Nội soi tai mũi họng Lần 20.0013.0933 160000 160000
56 Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết Lần 02.0308.0139 84000 84000
57 Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết Lần 02.0309.0138 234000 234000
58 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng Lần 20.0080.0135 104000 104000
59 Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori Lần 02.0272.0134 329000 329000
60 Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê Lần 15.0240.0905 289000 289000
61 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết Lần 02.0259.0137 130000 130000
62 Nạo vét lỗ đáo không viêm xương lần 0 365000 365000
63 Nội soi chọc thông xoang trán/ xoang bướm gây tê/ gây mê lần 0 221000 221000
64 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết Lần 02.0262.0136 304000 304000
65 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê Lần 15.0144.0907 154000 154000
66 Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm gây tê/gây mê Lần 15.0129.0921 221000 221000
67 Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê Lần 15.0235.0926 140000 140000
68 Cứu Lần 08.0009.0228 13000 13000
69 Thủy châm Lần 08.0006.0271 18000 18000
70 Điện châm Lần 08.0005.0230 35000 35000
71 Điện tim thường Lần 21.0014.1778 28000 28000
72 Ghi điện tim cấp cứu tại giường Lần 01.0002.1778 35000 35000
73 Laser châm Lần 08.0011.0243 43000 43000
74 Chụp Xquang răng toàn cảnh lần 0 50000 50000
75 Đo tim thai bằng dopler lần 0 25000 25000
76 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Lần 22.0019.1348 10000 10000
77 Dengue virus IgA test nhanh lần 24.0185.1720 0 230000
78 Dengue virus NS1Ag/IgM-IgG test nhanh lần 24.0184.1637 0 126000
79 Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) Lần 22.0015.1308 25000 25000
80 Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) Lần 22.0123.1297 51000 51000
81 Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) Lần 22.0119.1368 29000 29000
82 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công Lần 22.0003.1351 48000 48000
83 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Lần 22.0120.1370 35000 35000
84 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) Lần 22.0121.1369 40000 40000
85 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) Lần 22.0125.1298 60000 60000
86 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Lần 22.0138.1362 29000 29000
87 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) Lần 22.0142.1304 18000 18000
88 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu Lần 22.0285.1267 31000 31000
89 Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm Lần 22.0160.1345 14000 14000
90 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) Lần 22.0292.1280 27000 27000
91 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương Lần 22.0286.1268 31000 31000
92 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) Lần 22.0163.1412 27000 27000
93 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) Lần 22.0280.1269 31000 31000
94 Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) Lần 22.0021.1219 13000 13000
95 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động Lần 22.0001.1352 50000 50000
96 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) lần 0 25000 25000
97 Thời gian máu chảy phương pháp Ivy Lần 22.0020.1347 38000 38000
98 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường lần 01.0285.1349 11000 11000
99 HBsAb test nhanh lần 0 15000 15000
100 HBsAg test nhanh Lần 24.0117.1646 30000 30000
101 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động Lần 22.0002.1352 50000 50000
102 CRP định lượng lần 0 53000 53000
103 Dengue virus NS1Ag test nhanh Lần 24.0183.1637 110000 110000
104 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần 22.0268.1330 25000 25000
105 Phản ứng CRP  lần 0 21200 21200
106 HBeAg test nhanh Lần 24.0130.1645 38400 38400
107 HCV Ab test nhanh Lần 24.0144.1621 50000 50000
108 HIV Ab test nhanh Lần 24.0169.1616 50000 50000
109 HBeAb test nhanh Lần 24.0133.1643 38400 38400
110 Định lượng Creatinin (máu) Lần 23.0051.1494 23000 23000
111 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] Lần 23.0050.1484 65000 65000
112 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 23.0084.1506 26000 26000
113 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Lần 23.0158.1506 26000 26000
114 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 23.0112.1506 26000 26000
115 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Lần 23.0133.1494 23000 23000
116 Định lượng Phospho (niệu) lần 23.0197.1590 0 20100
117 Định lượng HbA1c [Máu] Lần 23.0083.1523 75000 75000
118 Định lượng Glucose (niệu) Lần 23.0187.1593 13000 13000
119 CK-MB lần 0 37100 37100
120 Định lượng Sắt [Máu] Lần 23.0143.1503 30000 30000
121 Định lượng Urê máu [Máu] Lần 23.0166.1494 23000 23000
122 Định lượng Protein (niệu) lần 23.0201.1593 0 13700
123 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] Lần 23.0026.1493 23000 23000
124 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Lần 23.0027.1493 23000 23000
125 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Lần 23.0019.1493 23000 23000
126 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Lần 23.0020.1493 23000 23000
127 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] Lần 23.0077.1518 23000 23000
128 Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] lần 23.0193.1589 0 42400
129 Định lượng Calci toàn phần [Máu] Lần 23.0029.1473 17000 17000
130 Định lượng Glucose [Máu] Lần 23.0075.1494 23000 23000
131 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Lần 23.0010.1494 23000 23000
132 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] Lần 23.0009.1493 20000 20000
133 Troponin I lần 0 74200 42000
134 Định lượng Phospho (máu) Lần 23.0128.1494 26000 26000
135 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Lần 23.0041.1506 26000 26000
136 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Lần 23.0025.1493 23000 23000
137 Định lượng Calci ion hóa [Máu] Lần 23.0030.1472 17000 17000
138 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Lần 23.0058.1487 34000 34000
139 Định lượng Acid Uric [Máu] Lần 23.0003.1494 23000 23000
140 Định lượng Albumin [Máu] Lần 23.0007.1494 23000 23000
141 Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) Lần 23.0172.1580 27000 27000
142 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Lần 23.0206.1596 15000 15000
143 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi Lần 24.0263.1665 32000 32000
144 Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] Lần 23.0173.1575 40000 40000
145 Vi khuẩn nhuộm soi Lần 24.0001.1714 46000 46000
146 Streptococcus pyogenes ASO lần 24.0094.1623 35000 35000
147 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính lần 24.0289.1694 0 31000
148 Vi nấm soi tươi Lần 24.0319.1674 28000 28000
149 Treponema pallidum soi tươi lần 24.0095.1714 0 65500
150 Helicobacter pylori Ab test nhanh lần 24.0074.1720 0 230000
151 Helicobacter pylori Ag test nhanh Lần 24.0073.1658 50000 50000
152 Treponema pallidum test nhanh lần 24.0098.1720 0 230000
153 Salmonella Widal Lần 24.0093.1703 30000 30000
154 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh lần 24.0291.1720 200000 200000
155 EV71 IgM/IgG test nhanh lần 24.0225.1627 80000 80000
156 Virus test nhanh lần 24.0108.1720 0 230000
157 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động lần 22.0153.1610 0 90100
158 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công Lần 22.0152.1609 46000 46000
159 Định lượng Glucose (dịch chọc dò) Lần 23.0217.1605 17000 17000
160 Phản ứng Rivalta [dịch] Lần 23.0220.1608 8000 8000
161 Định lượng Protein (dịch chọc dò) Lần 23.0219.1494 13000 13000
162 Nồng độ cồn lần QĐ 92/2016 0 0
163 Test ma tuy lần QĐ 92/2016 0 0
164 Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou Lần 25.0074.1736 207000 207000
165 Test ma tuy lần 0 100000 100000
166 Nồng độ cồn lần 0 100000 100000
167 Phản ứng Pandy [dịch] Lần 23.0209.1606 8000 8000
168 Định lượng Protein (dịch não tuỷ) lần 0 13000 13000
169 Định lượng Protein (dịch não tủy) Lần 23.0210.1607 13000 13000
170 Định lượng Clo (dịch não tuỷ) lần 23.0207.1604 0 22200
171 Định lượng Glucose (dịch não tuỷ) Lần 23.0208.1605 17000 17000
                                                                                                                                                                                      Duyệt
                                                                                                                                                                                      Giám đốc

                                                                                                                                                                                       (đã ký)


                                                                                                                                                                                          BSCK1. Dương Hoàng Dũng

                                                                                                                                                                        Tác giả bài viết: KS.Đinh Thị Mỹ Phương

                                                                                                                                                                                      Nguồn tin: benhvientinhbien.vn