STT | TEN_CDHA | ĐƠN VỊ | MA_DMDC | GIÁ BHYT | GIÁ THU PHÍ |
---|---|---|---|---|---|
1 | Siêu âm tử cung phần phụ | Lần | 18.0018.0001 | 35000 | 35000 |
2 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | Lần | 18.0020.0001 | 35000 | 35000 |
3 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | Lần | 18.0016.0001 | 35000 | 35000 |
4 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | Lần | 18.0035.0001 | 35000 | 35000 |
5 | Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | Lần | 18.0015.0001 | 35000 | 35000 |
6 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | Lần | 18.0030.0001 | 35000 | 35000 |
7 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | Lần | 18.0034.0001 | 35000 | 35000 |
8 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | Lần | 18.0036.0001 | 35000 | 35000 |
9 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 18.0107.0013 | 38000 | 38000 |
10 | Chụp Xquang khớp vai thẳng | Lần | 18.0100.0012 | 32000 | 32000 |
11 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | Lần | 18.0099.0012 | 32000 | 32000 |
12 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 18.0104.0013 | 38000 | 38000 |
13 | Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên | Lần | 18.0109.0012 | 38000 | 38000 |
14 | Chụp xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | lần | 18.0115.0013 | 38000 | 38000 |
15 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | Lần | 18.0111.0013 | 38000 | 38000 |
16 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 18.0112.0013 | 38000 | 38000 |
17 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Lần | 18.0108.0013 | 38000 | 38000 |
18 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng | Lần | 18.0110.0012 | 38000 | 38000 |
19 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng | lần | 18.0117.0011 | 38000 | 38000 |
20 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng nghiêng hoặc chếch | lần | 18.0116.0013 | 38000 | 38000 |
21 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | Lần | 18.0114.0011 | 38000 | 38000 |
22 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | Lần | 18.0101.0010 | 32000 | 32000 |
23 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | Lần | 18.0103.0013 | 38000 | 38000 |
24 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | Lần | 18.0106.0013 | 38000 | 38000 |
25 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng | Lần | 18.0102.0013 | 38000 | 38000 |
26 | Chụp Xquang Hirtz | Lần | 18.0073.0010 | 40000 | 40000 |
27 | Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao | Lần | 18.0069.0010 | 36000 | 36000 |
28 | Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng | Lần | 18.0071.0011 | 40000 | 40000 |
29 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng | Lần | 18.0068.0013 | 55000 | 55000 |
30 | Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng | Lần | 18.0067.0013 | 32000 | 32000 |
31 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm | Lần | 18.0080.0010 | 32000 | 32000 |
32 | Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | Lần | 18.0075.0010 | 36000 | 36000 |
33 | Chụp Xquang Blondeau | Lần | 18.0072.0010 | 40000 | 40000 |
34 | Chụp Xquang sọ tiếp tuyến | Lần | 18.0070.0010 | 36000 | 36000 |
35 | Chụp Xquang mỏm trâm | Lần | 18.0085.0010 | 32000 | 32000 |
36 | Chụp Xquang khung chậu thẳng | Lần | 18.0098.0012 | 38000 | 38000 |
37 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên | Lần | 18.0092.0013 | 38000 | 38000 |
38 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | Lần | 18.0091.0011 | 38000 | 38000 |
39 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | Lần | 18.0090.0013 | 38000 | 38000 |
40 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | Lần | 18.0096.0013 | 38000 | 38000 |
41 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | Lần | 18.0091.0013 | 38000 | 38000 |
42 | Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 | Lần | 18.0089.0010 | 32000 | 32000 |
43 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | Lần | 18.0093.0013 | 38000 | 38000 |
44 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | Lần | 18.0086.0013 | 55000 | 55000 |
45 | Chụp Xquang tại phòng mổ | Lần | 18.0128.0028 | 58000 | 58000 |
46 | Chụp Xquang tại giường | Lần | 18.0127.0028 | 58000 | 58000 |
47 | Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn | Lần | 18.0123.0012 | 42000 | 42000 |
48 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | Lần | 18.0120.0012 | 38000 | 38000 |
49 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | Lần | 18.0125.0012 | 38000 | 38000 |
50 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | lần | 0 | 38000 | 38000 |
51 | Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn | lần | 0 | 42500 | 42500 |
52 | Chụp Xquang ngực thẳng | Lần | 18.0119.0012 | 38000 | 38000 |
53 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết | Lần | 20.0079.0134 | 329000 | 329000 |
54 | Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán | Lần | 20.0010.0990 | 156000 | 156000 |
55 | Nội soi tai mũi họng | Lần | 20.0013.0933 | 160000 | 160000 |
56 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | Lần | 02.0308.0139 | 84000 | 84000 |
57 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | Lần | 02.0309.0138 | 234000 | 234000 |
58 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | Lần | 20.0080.0135 | 104000 | 104000 |
59 | Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | Lần | 02.0272.0134 | 329000 | 329000 |
60 | Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | Lần | 15.0240.0905 | 289000 | 289000 |
61 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | Lần | 02.0259.0137 | 130000 | 130000 |
62 | Nạo vét lỗ đáo không viêm xương | lần | 0 | 365000 | 365000 |
63 | Nội soi chọc thông xoang trán/ xoang bướm gây tê/ gây mê | lần | 0 | 221000 | 221000 |
64 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết | Lần | 02.0262.0136 | 304000 | 304000 |
65 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê | Lần | 15.0144.0907 | 154000 | 154000 |
66 | Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm gây tê/gây mê | Lần | 15.0129.0921 | 221000 | 221000 |
67 | Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê | Lần | 15.0235.0926 | 140000 | 140000 |
68 | Cứu | Lần | 08.0009.0228 | 13000 | 13000 |
69 | Thủy châm | Lần | 08.0006.0271 | 18000 | 18000 |
70 | Điện châm | Lần | 08.0005.0230 | 35000 | 35000 |
71 | Điện tim thường | Lần | 21.0014.1778 | 28000 | 28000 |
72 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Lần | 01.0002.1778 | 35000 | 35000 |
73 | Laser châm | Lần | 08.0011.0243 | 43000 | 43000 |
74 | Chụp Xquang răng toàn cảnh | lần | 0 | 50000 | 50000 |
75 | Đo tim thai bằng dopler | lần | 0 | 25000 | 25000 |
76 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | Lần | 22.0019.1348 | 10000 | 10000 |
77 | Dengue virus IgA test nhanh | lần | 24.0185.1720 | 0 | 230000 |
78 | Dengue virus NS1Ag/IgM-IgG test nhanh | lần | 24.0184.1637 | 0 | 126000 |
79 | Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) | Lần | 22.0015.1308 | 25000 | 25000 |
80 | Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 22.0123.1297 | 51000 | 51000 |
81 | Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 22.0119.1368 | 29000 | 29000 |
82 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công | Lần | 22.0003.1351 | 48000 | 48000 |
83 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | 22.0120.1370 | 35000 | 35000 |
84 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | Lần | 22.0121.1369 | 40000 | 40000 |
85 | Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | Lần | 22.0125.1298 | 60000 | 60000 |
86 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 22.0138.1362 | 29000 | 29000 |
87 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 22.0142.1304 | 18000 | 18000 |
88 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu | Lần | 22.0285.1267 | 31000 | 31000 |
89 | Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm | Lần | 22.0160.1345 | 14000 | 14000 |
90 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | Lần | 22.0292.1280 | 27000 | 27000 |
91 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương | Lần | 22.0286.1268 | 31000 | 31000 |
92 | Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 22.0163.1412 | 27000 | 27000 |
93 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | Lần | 22.0280.1269 | 31000 | 31000 |
94 | Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) | Lần | 22.0021.1219 | 13000 | 13000 |
95 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | Lần | 22.0001.1352 | 50000 | 50000 |
96 | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) | lần | 0 | 25000 | 25000 |
97 | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | Lần | 22.0020.1347 | 38000 | 38000 |
98 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | lần | 01.0285.1349 | 11000 | 11000 |
99 | HBsAb test nhanh | lần | 0 | 15000 | 15000 |
100 | HBsAg test nhanh | Lần | 24.0117.1646 | 30000 | 30000 |
101 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | Lần | 22.0002.1352 | 50000 | 50000 |
102 | CRP định lượng | lần | 0 | 53000 | 53000 |
103 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | Lần | 24.0183.1637 | 110000 | 110000 |
104 | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 22.0268.1330 | 25000 | 25000 |
105 | Phản ứng CRP | lần | 0 | 21200 | 21200 |
106 | HBeAg test nhanh | Lần | 24.0130.1645 | 38400 | 38400 |
107 | HCV Ab test nhanh | Lần | 24.0144.1621 | 50000 | 50000 |
108 | HIV Ab test nhanh | Lần | 24.0169.1616 | 50000 | 50000 |
109 | HBeAb test nhanh | Lần | 24.0133.1643 | 38400 | 38400 |
110 | Định lượng Creatinin (máu) | Lần | 23.0051.1494 | 23000 | 23000 |
111 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | Lần | 23.0050.1484 | 65000 | 65000 |
112 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 23.0084.1506 | 26000 | 26000 |
113 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | Lần | 23.0158.1506 | 26000 | 26000 |
114 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 23.0112.1506 | 26000 | 26000 |
115 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Lần | 23.0133.1494 | 23000 | 23000 |
116 | Định lượng Phospho (niệu) | lần | 23.0197.1590 | 0 | 20100 |
117 | Định lượng HbA1c [Máu] | Lần | 23.0083.1523 | 75000 | 75000 |
118 | Định lượng Glucose (niệu) | Lần | 23.0187.1593 | 13000 | 13000 |
119 | CK-MB | lần | 0 | 37100 | 37100 |
120 | Định lượng Sắt [Máu] | Lần | 23.0143.1503 | 30000 | 30000 |
121 | Định lượng Urê máu [Máu] | Lần | 23.0166.1494 | 23000 | 23000 |
122 | Định lượng Protein (niệu) | lần | 23.0201.1593 | 0 | 13700 |
123 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | Lần | 23.0026.1493 | 23000 | 23000 |
124 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Lần | 23.0027.1493 | 23000 | 23000 |
125 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Lần | 23.0019.1493 | 23000 | 23000 |
126 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Lần | 23.0020.1493 | 23000 | 23000 |
127 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Lần | 23.0077.1518 | 23000 | 23000 |
128 | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | lần | 23.0193.1589 | 0 | 42400 |
129 | Định lượng Calci toàn phần [Máu] | Lần | 23.0029.1473 | 17000 | 17000 |
130 | Định lượng Glucose [Máu] | Lần | 23.0075.1494 | 23000 | 23000 |
131 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | Lần | 23.0010.1494 | 23000 | 23000 |
132 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] | Lần | 23.0009.1493 | 20000 | 20000 |
133 | Troponin I | lần | 0 | 74200 | 42000 |
134 | Định lượng Phospho (máu) | Lần | 23.0128.1494 | 26000 | 26000 |
135 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Lần | 23.0041.1506 | 26000 | 26000 |
136 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Lần | 23.0025.1493 | 23000 | 23000 |
137 | Định lượng Calci ion hóa [Máu] | Lần | 23.0030.1472 | 17000 | 17000 |
138 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Lần | 23.0058.1487 | 34000 | 34000 |
139 | Định lượng Acid Uric [Máu] | Lần | 23.0003.1494 | 23000 | 23000 |
140 | Định lượng Albumin [Máu] | Lần | 23.0007.1494 | 23000 | 23000 |
141 | Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) | Lần | 23.0172.1580 | 27000 | 27000 |
142 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Lần | 23.0206.1596 | 15000 | 15000 |
143 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | Lần | 24.0263.1665 | 32000 | 32000 |
144 | Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] | Lần | 23.0173.1575 | 40000 | 40000 |
145 | Vi khuẩn nhuộm soi | Lần | 24.0001.1714 | 46000 | 46000 |
146 | Streptococcus pyogenes ASO | lần | 24.0094.1623 | 35000 | 35000 |
147 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính | lần | 24.0289.1694 | 0 | 31000 |
148 | Vi nấm soi tươi | Lần | 24.0319.1674 | 28000 | 28000 |
149 | Treponema pallidum soi tươi | lần | 24.0095.1714 | 0 | 65500 |
150 | Helicobacter pylori Ab test nhanh | lần | 24.0074.1720 | 0 | 230000 |
151 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | Lần | 24.0073.1658 | 50000 | 50000 |
152 | Treponema pallidum test nhanh | lần | 24.0098.1720 | 0 | 230000 |
153 | Salmonella Widal | Lần | 24.0093.1703 | 30000 | 30000 |
154 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh | lần | 24.0291.1720 | 200000 | 200000 |
155 | EV71 IgM/IgG test nhanh | lần | 24.0225.1627 | 80000 | 80000 |
156 | Virus test nhanh | lần | 24.0108.1720 | 0 | 230000 |
157 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động | lần | 22.0153.1610 | 0 | 90100 |
158 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công | Lần | 22.0152.1609 | 46000 | 46000 |
159 | Định lượng Glucose (dịch chọc dò) | Lần | 23.0217.1605 | 17000 | 17000 |
160 | Phản ứng Rivalta [dịch] | Lần | 23.0220.1608 | 8000 | 8000 |
161 | Định lượng Protein (dịch chọc dò) | Lần | 23.0219.1494 | 13000 | 13000 |
162 | Nồng độ cồn | lần | QĐ 92/2016 | 0 | 0 |
163 | Test ma tuy | lần | QĐ 92/2016 | 0 | 0 |
164 | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | Lần | 25.0074.1736 | 207000 | 207000 |
165 | Test ma tuy | lần | 0 | 100000 | 100000 |
166 | Nồng độ cồn | lần | 0 | 100000 | 100000 |
167 | Phản ứng Pandy [dịch] | Lần | 23.0209.1606 | 8000 | 8000 |
168 | Định lượng Protein (dịch não tuỷ) | lần | 0 | 13000 | 13000 |
169 | Định lượng Protein (dịch não tủy) | Lần | 23.0210.1607 | 13000 | 13000 |
170 | Định lượng Clo (dịch não tuỷ) | lần | 23.0207.1604 | 0 | 22200 |
171 | Định lượng Glucose (dịch não tuỷ) | Lần | 23.0208.1605 | 17000 | 17000 |
Duyệt
Giám đốc
(đã ký)
BSCK1. Dương Hoàng Dũng
Giám đốc
(đã ký)
BSCK1. Dương Hoàng Dũng